请输入您要查询的越南语单词:
单词
đổ mồ hôi
释义
đổ mồ hôi
出汗 <分泌并流出汗液。>
虚汗 <由于身体衰弱或患有某种疾病而引起的不正常的出汗现象, 如休克、昏厥、结核病等都有出虚汗的症状。>
随便看
thông với
thông xe
thông xưa hiểu nay
thông xưng
thông điện
thông điệp
thông đuôi ngựa
thông đường
thông đạt
thông đạt thoát tục
thông đồng
thông đồng bịa đặt lời cung
thông đồng làm bậy
thông đồng với nước ngoài
thông đồng với địch
thôn hoang vắng
thôn làng
thôn lạc
thôn nữ
thôn phu
thôn phường
thôn phụ
thôn quê
thôn trang
thôn trưởng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 4:01:36