请输入您要查询的越南语单词:
单词
đổ mồ hôi
释义
đổ mồ hôi
出汗 <分泌并流出汗液。>
虚汗 <由于身体衰弱或患有某种疾病而引起的不正常的出汗现象, 如休克、昏厥、结核病等都有出虚汗的症状。>
随便看
xăng thơm
xăng xít
xăng-đan
xăng đá
xơ
xơ bông
xơ cọ
xơ cứng
xơ cứng động mạch
xơ dừa
xơ gai vụn
xơ gan
xơi
xơi xơi
xơm xớp
xơ múi
Xơ-ri Bơ-ga-van
xơ rơ
xơ vơ
xơ xác
xơ xác tiêu điều
xơ đay vụn
xưa
xưa chưa từng có
xưa không bằng nay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/3 2:55:30