请输入您要查询的越南语单词:
单词
chim gõ kiến
释义
chim gõ kiến
啄木鸟 <鸟, 脚短, 趾端有锐利的爪, 善于攀缘树木, 嘴尖而直, 能啄开木头, 用细长而尖端有钩的舌头捕食树洞里的虫, 尾羽粗硬, 啄木时支撑身体。是益鸟。>
随便看
sạch bách
sạch bóng
sạch gọn
sạch mắt
sạch nợ
sạch sành sanh
sạch sẽ
sạch trơn
sạch trụi
sạch túi
sạc pin
sạc điện
sạm
sạn đạo
sạo
sạp
sạp hàng
sạp đấu
sạt
sạt núi
sạt sạt
sả
sải
sải bước
sải tay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 5:40:05