请输入您要查询的越南语单词:
单词
chim gõ kiến
释义
chim gõ kiến
啄木鸟 <鸟, 脚短, 趾端有锐利的爪, 善于攀缘树木, 嘴尖而直, 能啄开木头, 用细长而尖端有钩的舌头捕食树洞里的虫, 尾羽粗硬, 啄木时支撑身体。是益鸟。>
随便看
đầu thu
đầu thuốc lá
đầu tháng
đầu thú
đầu thừa đuôi thẹo
đầu tiên
đầu trâu mặt ngựa
đầu trò
đầu tròn chân vuông
đầu trần
đầu trận tuyến
đầu trận địa
đầu trọc
đầu trộm đuôi cướp
đầu trụ
đầu trục
đầu tàu
đầu tàu gương mẫu
đầu tên
đầu têu
đầu tóc
đầu tóc rối bù
đầu tóc rối tung
đầu tóc xoã tung
đầu tư
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 20:09:31