请输入您要查询的越南语单词:
单词
xào tái
释义
xào tái
煸 <把菜、肉等放在热油里炒到半热。>
烹 <烹饪方法, 先用热油略炒, 然后加入酱油等作料迅速搅拌, 随即盛出。>
tôm he xào tái.
烹对虾。
随便看
chuột nhà
chuột nhắt
chuột nước
chuột qua đường
chuột rút
chuột rũi
chuột rừng
chuột sa chĩnh gạo
chuột túi
chuột xạ
chuột đất
chuột đồng
chuỷ
chà
chà bông
chà chà
chà gai
chài
chài cán bột
chài lưới
chà là
chàm
chàm hương
chàng
chàng hiu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 5:00:45