请输入您要查询的越南语单词:
单词
neo
释义
neo
碇 <系船的石墩。>
thuyền đã thả neo.
船已下碇。
船锚。
扣住。
短缺; 缺少; 单少 <缺乏; 不足。>
用金丝扭成的绳状手环。
动
抛锚 <把锚投入水中, 使船停稳。汽车等中途发生故障而停止行驶也叫抛锚。>
随便看
đường đắp nổi
đường đẳng khuynh
đường đẳng lực
đường đẳng nhiệt
đường đẳng thiên
đường đẳng thế
đường đẳng áp
đường đọng nước
đường đỏ
đường đối cực
đường đối ứng
đường đổ dốc
đường đột
đường đời
đường đợi
đường ảo
đường ống
đường ống cấp nước
đường ống dẫn
đường ổ gà
được
được biết
được biếu
được buổi giỗ, lỗ buổi cày
được bầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/6 15:43:11