请输入您要查询的越南语单词:
单词
có khí thế
释义
có khí thế
虎气 <形容有气势。>
đứa trẻ mặt vuông mắt to, trông rất có khí thế.
小伙子方脸大眼, 瞧着挺虎气。 虎生生 <(虎生生的)形容威武而有生气。>
随便看
lô
lô cốt
lô-cốt
lô cốt đầu cầu
lô-ga-rít
lô-ga-rít thường dùng
lô-gích
lô-gích biện chứng
lô-gích hình thức
lô-gích học
lô-gích toán học
lô hàng
lô hội
lôi
lôi chuyện cũ ra hạch
lôi chân
lôi cuốn
lôi cuốn vào cảnh ngoạn mục
lôi công
lôi giáng
lôi kéo
lôi kéo khách
lôi kéo làm quen
lôi kéo tình cảm
lôi kéo và chia rẽ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 21:30:29