请输入您要查询的越南语单词:
单词
nền văn hoá gốm màu
释义
nền văn hoá gốm màu
彩陶文化 <见(仰韶文化)。中国黄河流域新石器时代的一种文化, 因最早发现于河南渑池仰韶村而得名。遗物中常有带彩色花纹的陶器, 所以也曾称为彩陶文化。>
随便看
hết đường chối cãi
hết đường lý sự
hết đường xoay sở
hết đỗi
hết đời
hết đợt này đến đợt khác
hếu
hề
hề chi
hề gì
hề hề
hề nữ
hề văn
hề đồng
hể hả
hểnh
hểu
hễ
hễ có việc gì
hễ là
hễ mà
hệ
hệch
hệch hạc
hệ các-bon
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 16:47:28