请输入您要查询的越南语单词:
单词
nền văn hoá gốm màu
释义
nền văn hoá gốm màu
彩陶文化 <见(仰韶文化)。中国黄河流域新石器时代的一种文化, 因最早发现于河南渑池仰韶村而得名。遗物中常有带彩色花纹的陶器, 所以也曾称为彩陶文化。>
随便看
chương trình a-pô-lô
chương trình du lịch
chương trình dạy
chương trình dạy học
chương trình giản yếu
chương trình huấn luyện
chương trình hội nghị
chương trình làm việc
chương trình nghị sự
chương trình phát thanh
chương trình tóm tắt
chương và tiết
chương đài
chước
chước liệu
chước lượng
chước miễn
chước quỷ mưu thần
chước đoạt
chước định
chướng
chướng bụng
chướng bụng nhân tạo
chướng khí
chướng khí mù mịt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 4:41:39