请输入您要查询的越南语单词:
单词
có kinh nghiệm
释义
có kinh nghiệm
老练 <阅历深, 经验多, 稳重而有办法。>
anh ấy tuổi còn nhỏ, nhưng giải quyết công việc rất có kinh nghiệm.
他年纪不大, 处事却很老练。 历练 <经历世事; 锻炼。>
con cái lớn rồi phải cho chúng ra ngoài để có kinh nghiệm.
孩子大了, 要到外边历练历练。
随便看
chờ thẩm vấn
chờ thời
chờ thời cơ hành động
chờ trả lời
chờ trị tội
chờ việc
chờ xem
chờ xem xét
chờ xuất phát
chờ xét xử
chờ đón
chờ được vạ má đã sưng
chờ đến
chờ đợi
chở
chở củi về rừng
chở hàng bằng sà lan
chở khách
chở khẳm
chở qua sông
chở thuê
chở thêm khách
chở đầy
chợ
chợ biên giới
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/14 10:35:42