请输入您要查询的越南语单词:
单词
có kinh nghiệm
释义
có kinh nghiệm
老练 <阅历深, 经验多, 稳重而有办法。>
anh ấy tuổi còn nhỏ, nhưng giải quyết công việc rất có kinh nghiệm.
他年纪不大, 处事却很老练。 历练 <经历世事; 锻炼。>
con cái lớn rồi phải cho chúng ra ngoài để có kinh nghiệm.
孩子大了, 要到外边历练历练。
随便看
bao lơn đầu nhà thờ
bao lần
bao ngoài
bao nhiêu
bao nhiêu niên kỷ
bao nhím
bao niêm
bao nài
bao năm qua
bao nả
bao phen
bao phong
bao phấn
bao phủ
bao quanh
bao quy đầu
bao quát
bao quản
bao súng
bao sản
bao tay
bao tay áo
bao thuê
bao thuở
bao thư
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/23 10:07:36