请输入您要查询的越南语单词:
单词
có kinh nghiệm
释义
có kinh nghiệm
老练 <阅历深, 经验多, 稳重而有办法。>
anh ấy tuổi còn nhỏ, nhưng giải quyết công việc rất có kinh nghiệm.
他年纪不大, 处事却很老练。 历练 <经历世事; 锻炼。>
con cái lớn rồi phải cho chúng ra ngoài để có kinh nghiệm.
孩子大了, 要到外边历练历练。
随便看
khăng khăng theo ý mình
khăng khăng từ chối
khăn ha-đa
khăn lau
khăn lông
khăn lưới
khăn mùi xoa
khăn mặt
khăn mỏ quạ
khăn phủ giường
khăn phủ gối
khăn quàng
khăn quàng cổ
khăn quàng vai
khăn quàng đỏ
khăn quấn đầu
khăn rải giường
khăn tay
khăn the
khăn trùm
khăn trùm đầu
khăn trải bàn
khăn trải giường
khăn trải gối
khăn tắm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/7 8:17:02