请输入您要查询的越南语单词:
单词
có kinh nghiệm
释义
có kinh nghiệm
老练 <阅历深, 经验多, 稳重而有办法。>
anh ấy tuổi còn nhỏ, nhưng giải quyết công việc rất có kinh nghiệm.
他年纪不大, 处事却很老练。 历练 <经历世事; 锻炼。>
con cái lớn rồi phải cho chúng ra ngoài để có kinh nghiệm.
孩子大了, 要到外边历练历练。
随便看
tiền công
tiền công ích
tiền căn
tiền căn hậu quả
tiền cơm
tiền cước
tiền cưới
tiền cọc
tiền cốc
tiền cống nạp
tiền cổ
tiền cờ bạc
tiền của
tiền của bất chính
tiền của phi nghĩa
tiền duyên
tiền dòng, bạc chảy
tiền dự bị
Tiền Giang
tiền giả
tiền giấy
tiền gốc
tiền gởi
tiền hoa hồng
tiền hàng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/26 8:47:46