请输入您要查询的越南语单词:
单词
có kinh nghiệm
释义
có kinh nghiệm
老练 <阅历深, 经验多, 稳重而有办法。>
anh ấy tuổi còn nhỏ, nhưng giải quyết công việc rất có kinh nghiệm.
他年纪不大, 处事却很老练。 历练 <经历世事; 锻炼。>
con cái lớn rồi phải cho chúng ra ngoài để có kinh nghiệm.
孩子大了, 要到外边历练历练。
随便看
chị đầu
chị ấy
chọc
chọc chạch
chọc cười
chọc dai
chọc ghẹo
chọc giận
chọc giời
chọc gái
chọc gậy xuống nước
chọc sâu chia cắt
chọc thổi hơi
chọc thủng
chọc tiết
chọc trời
chọc tổ ong vò vẽ
chọc tức
chọc vào
chọi
chọi gà
chọi lại
chọi trâu
chọn
chọn bên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/25 6:06:11