请输入您要查询的越南语单词:
单词
đại lục
释义
đại lục
大陆 <特指中国的领土的广大陆地部分(对中国沿海岛屿而言)。>
đồng bào Đài Loan về đại lục thăm thân nhân.
台胞回大陆探亲。
大洲 <地球表面上某块大陆及其附近岛屿的总称。地球共分七大洲:亚洲、欧洲、非洲、北美洲、南美洲、大洋洲、大洋洲、南极洲。>
随便看
đèn tung-sten
đèn tuýp
đèn tám cực
đèn tín hiệu
đèn tín hiệu giao thông
đèn tường
đèn tạm ký
đèn tụ
đèn tử ngoại tuyến
đèn tựu quang
đèn vách
đèn xanh
đèn xanh đèn đỏ
đèn xe
đèn xì
đèn xếp
đèn áp tường
đè nén
đèn điều khiển
đèn điện
đèn điện tử
đèn điện đi-na-mô
đèn đi-ốt
đèn đuôi
đèn đuốc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/8 13:17:11