请输入您要查询的越南语单词:
单词
tranh ảnh
释义
tranh ảnh
画页 <书报里印有图画或照片的一页。>
图画 <用线条或色彩构成的形象。>
triển làm tranh ảnh kiến trúc cổ đại.
古代建筑图片展览。
图片 <用来说明某一事物的图画、照片、拓片等的统称。>
图像 <画成、摄制或印刷的形象。>
随便看
chỗ lý thú
chỗ lầm lẫn
chỗ mát
chỗ mạnh
chỗ mấu chốt
chỗ mẻ
chỗ nghỉ
chỗ nghỉ ngơi
chỗ nghỉ tạm
chỗ ngoặt
chỗ ngoặt gấp
chỗ ngồi
chỗ ngồi chính giữa
chỗ ngồi danh dự
chỗ ngồi riêng
chỗ ngủ
chỗ nhún
chỗ nào
chỗ nào cũng
chỗ nào cũng nhúng tay vào
chỗ này
chỗ nước cạn
chỗ nước sôi lửa bỏng
chỗ nằm
chỗ nối
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:21:54