请输入您要查询的越南语单词:
单词
tranh ảnh
释义
tranh ảnh
画页 <书报里印有图画或照片的一页。>
图画 <用线条或色彩构成的形象。>
triển làm tranh ảnh kiến trúc cổ đại.
古代建筑图片展览。
图片 <用来说明某一事物的图画、照片、拓片等的统称。>
图像 <画成、摄制或印刷的形象。>
随便看
bạch y
bạch y thiên sứ
bạch yến
bạc hà
bạc hà não
bạc hào
Bạch Đằng
Bạch Đằng Giang
bạch đinh
bạch điến
bạch điến phong
bạch đàn chanh
bạch đái
bạch đầu giai lão
bạch đầu ngâm
bạch đầu như tân
bạch đồng nam
bạch đới
bạc hạnh
bạch ốc
bạch ốc khởi công khanh
bạch ốc phát công khanh
Bạc Liêu
bạc lạng
bạc lẻ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 20:12:09