请输入您要查询的越南语单词:
单词
tranh ảnh
释义
tranh ảnh
画页 <书报里印有图画或照片的一页。>
图画 <用线条或色彩构成的形象。>
triển làm tranh ảnh kiến trúc cổ đại.
古代建筑图片展览。
图片 <用来说明某一事物的图画、照片、拓片等的统称。>
图像 <画成、摄制或印刷的形象。>
随便看
cương lĩnh
cương lĩnh chung
cương lĩnh chính trị
cương lĩnh của Đảng
cương mục
cương mủ
cương nghị
cương ngựa
cương quyết
cương thêm
cương thường
cương thổ
cương toả
cương trường
cương trực
cương trực công chính
cương trực thẳng thắn
cương vị
cương vị công tác
cương vực
cương yếu
cước
cước chuyên chở
cước chuyển tiền
cước chú
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 22:21:29