请输入您要查询的越南语单词:
单词
cá tháng tư
释义
cá tháng tư
愚人节 <欧洲人以四月一日为万愚节, 是日人们可互相愚弄以取乐, 中国人习称愚人节。>
随便看
chẽm
chẽn
chế
chế biếm
chế biến
chế biến thức ăn
chế bác
chế báng
chế bản
chế bị
chếch
chếch lệch
chếch mác
chếch mếch
chế chỉ
chế cáo
chế giễu
chế giễu lại
chế hiến
chế hoá
chế không
chế liệu
chế ngự
chếnh choàng
chếnh choáng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/25 15:50:04