请输入您要查询的越南语单词:
单词
thủng
释义
thủng
穿孔 <胃、肠等的壁遭到破坏, 形成孔洞。>
漏 <物体有孔或缝, 东西能滴下、透出或掉出。>
nồi thủng rồi.
锅漏了。
破 <完整的东西受到损伤变得不完整。>
giấy bị đâm thủng rồi.
纸戳破了。 走水 <漏水。>
洞穿 <击穿物体。>
随便看
lòng thòng
lòng thù địch
lòng thương người
lòng tin
lòng tong
lòng trung
lòng trung nghĩa
lòng trung thành
lòng trắng
lòng trắng mắt
lòng trắng trứng
lòng tà
lòng tốt
lòng từ bi
lòng tử tế
lòng tự trọng
lòng vui sướng
lòng vui vẻ
lòng vàng
lòng xe
lòng xấu
lòng yên tĩnh
lòng yêu mến
lòng yêu nước
lò ngói
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 6:25:13