请输入您要查询的越南语单词:
单词
thủng
释义
thủng
穿孔 <胃、肠等的壁遭到破坏, 形成孔洞。>
漏 <物体有孔或缝, 东西能滴下、透出或掉出。>
nồi thủng rồi.
锅漏了。
破 <完整的东西受到损伤变得不完整。>
giấy bị đâm thủng rồi.
纸戳破了。 走水 <漏水。>
洞穿 <击穿物体。>
随便看
gượng nhẹ
gượng ép
gạ
gạc
gạch
gạch a-mi-ăng
gạch bát tràng
gạch bông
gạch bỏ
gạch chỉ
bảo quyển
bảo quản
bảo quản và sắp xếp
bảo sao hay vậy
bảo sao làm vậy
bảo sao nghe vậy
bảo tháp
bảo thạch
bảo thầm
bảo thủ
bảo thủ cực đoan
bảo thủ không chịu thay đổi
bảo tiêu
bảo toàn
bảo toàn danh dự
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 11:09:23