请输入您要查询的越南语单词:
单词
có mầm bệnh
释义
có mầm bệnh
带菌 <(人或其他物体)带有病菌。>
ăn vào những thức ăn có mầm bệnh sẽ bị thổ tả.
吃了带菌食物引起腹泻。
随便看
nón
nón ba tầm
nón bảo hộ
nón che nắng
nón chân tượng
nón chóp
nón dứa
nóng
nóng bỏng
nóng bức
nóng bừng
nóng chảy
nóng hâm hấp
nóng hầm hập
nóng hổi
nóng hừng hực
nón giáp sắt
nóng lòng mong mỏi
nóng lòng muốn thử
nóng lòng trông đợi
nóng mắt
nóng như hun
nóng như lửa đốt
nóng như thiêu
nóng như thiêu như đốt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 22:16:17