请输入您要查询的越南语单词:
单词
nói mớ
释义
nói mớ
梦话; 梦呓 <睡梦中说的话。睡眠时抑制作用没有扩散到大脑皮层的全部, 语言中枢有时还能活动, 这时就会有说梦话的现象。也叫梦呓或呓语。>
魇 <说梦话。>
随便看
trạch chủ
trạch cử
trạch lan
trạch tất
trại
trại an dưỡng
đầu thai kiếp khác
đầu thu
đầu thuốc lá
đầu tháng
đầu thú
đầu thừa đuôi thẹo
đầu tiên
đầu trâu mặt ngựa
đầu trò
đầu tròn chân vuông
đầu trần
đầu trận tuyến
đầu trận địa
đầu trọc
đầu trộm đuôi cướp
đầu trụ
đầu trục
đầu tàu
đầu tàu gương mẫu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/19 7:06:20