请输入您要查询的越南语单词:
单词
nói mớ
释义
nói mớ
梦话; 梦呓 <睡梦中说的话。睡眠时抑制作用没有扩散到大脑皮层的全部, 语言中枢有时还能活动, 这时就会有说梦话的现象。也叫梦呓或呓语。>
魇 <说梦话。>
随便看
oán than
oán thán
oán thù
oán thầm
oán trách
oán trời trách người
oán trời trách đất
oáp
oát
oát giờ
oé
oé oé
Oét Vơ-gi-ni-ơ
o ó
oóc-dơ
oạc
oạch
oạch oạch
oạp oạp
oải
oản
oắt
oắt con
oắt tì
oằn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 12:48:39