请输入您要查询的越南语单词:
单词
lắm điều
释义
lắm điều
长舌 <比喻爱扯闲话, 搬弄是非。>
贫 <絮叨可厌。>
贫嘴 <爱多说废话或开玩笑的话。>
贫嘴薄舌 <指爱多说话, 言语尖酸刻薄, 使人讨厌。>
多嘴 <不该说而说。>
是非多。
随便看
làm một cú
làm một mình
làm một mẻ, khoẻ suốt đời
làm mờ
làm mủ
làm mủi lòng
làm nghiêng
làm nghẽn
làm nghề nguội
làm nghề y
làm ngoáo ộp
làm ngơ
làm người
làm người lính chiến
làm người vừa ý
làm ngược lại
làm ngạc nhiên
làm ngọt
làm nhanh
làm nhiều công nhỏ
làm nhiều hưởng nhiều
làm nhiệm vụ
làm nhàm
làm nhơ nhuốc
làm như cũ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 3:39:58