请输入您要查询的越南语单词:
单词
gác trên cao
释义
gác trên cao
架空 <房屋、器物下面用柱子等撑住而离开地面。>
gian nhà này gác trên cao, cách đất chừng sáu bảy thước.
那座房子是架空的, 离地约有六、七尺高。
随便看
tầm tầm
tầm vóc
tầm vông
tầm xa
tầm xuân
tầm xích
tần
tần cát liễu
tầng
tầng bình lưu
tầng bậc
tầng cao nhất
tầng chứa dầu
tầng cảm quang
tầng dưới
tầng dưới cùng
tầng dầu
tầng gác
tầng hình thành
tầng hầm
trò giỏi hơn thầy
trò hai mang
trò hai mặt
trò hề
trò khôi hài
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/26 21:28:52