请输入您要查询的越南语单词:
单词
gác trên cao
释义
gác trên cao
架空 <房屋、器物下面用柱子等撑住而离开地面。>
gian nhà này gác trên cao, cách đất chừng sáu bảy thước.
那座房子是架空的, 离地约有六、七尺高。
随便看
ầm
ầm lên
ầm vang
ầm ì
ầm ĩ
ầm ĩ vang trời
ầm ầm
ầm ầm sóng dậy
ầm ỹ
ầy
ẩm
ẩm hận
ẩm lại
ẩm phước
ẩm sì
ẩm sì sì
ẩm thấp
ẩm thực
ẩm xìu
ẩm đồ
ẩm ướt
ẩm ẩm
ẩm ỉu
ẩn
ẩn bên trong
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/29 23:25:32