请输入您要查询的越南语单词:
单词
gác lại
释义
gác lại
放; 丢; 搁; 搁置 <放下; 停止进行。>
việc này không gấp, hãy gác lại đã.
这件事情不要紧, 先放一放。
việc này gác lại làm sau
这件事搁一搁再办吧。
đều là việc gấp, không việc nào gác lại được.
都是紧急任务, 一样也搁不下。
việc quan trọng, không thể gác lại.
事情重要, 不能搁置。
留待 <搁置下来等待(处理)。>
随便看
mưu sinh
mưu sát
mưu sâu
mưu sĩ
mưu sự
mưu thành
mưu toan
mưu toan ngấm ngầm
mưu trí
mưu tính
mưu tính hại nhau
mưu tính sâu xa
mưu tính trước
mưu đồ
mưu đồ bí mật
mưu đồ cá nhân
mưu đồ đen tối
mươi
mươi lăm
mương
mương chính
mương máng
mương nhánh
mương nhỏ
mương phai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/3 0:00:50