请输入您要查询的越南语单词:
单词
gác lại
释义
gác lại
放; 丢; 搁; 搁置 <放下; 停止进行。>
việc này không gấp, hãy gác lại đã.
这件事情不要紧, 先放一放。
việc này gác lại làm sau
这件事搁一搁再办吧。
đều là việc gấp, không việc nào gác lại được.
都是紧急任务, 一样也搁不下。
việc quan trọng, không thể gác lại.
事情重要, 不能搁置。
留待 <搁置下来等待(处理)。>
随便看
mạch tĩnh điện
mạch tượng
mạch tắt
mạch tổ hợp
mạch vào
mạch vòng
mạch văn
mạch xung
mạch áp
mạch điện
mạch điện hợp thành
mạch điện khép kín
mạch điện ngoài
mạch điện trong nguồn
mạch đo
mạch đóng
mạch đất
mạch đập
mạch đập chậm
mạch đồ
mạch động
mạch ẩn
Mạc Tư Khoa
mạ giống
mại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/26 6:05:09