请输入您要查询的越南语单词:
单词
độ dẹt
释义
độ dẹt
扁率 <扁球体的半长轴a和半短轴b之差与半长轴a的比值, 用来表示扁球体扁平的程度。>
随便看
trằn trọc khó ngủ
trẹt
trẹt lét
trẻ
trẻ bú sữa
trẻ con
trẻ em đi học
trẻ hư
trẻ kém phát triển
trẻ măng
trẻ mồ côi
trẻ nhỏ
trẻ ranh
trẻ sơ sinh
trẻ thơ
trẻ thơ dại
trẻ trai
trẻ trung
trẻ trung khoẻ mạnh
trẻ tạo
trẻ đần độn
trẻ đầu bạc tóc
trề
trễ
trễ giờ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:16:15