请输入您要查询的越南语单词:
单词
điều khiển tự động
释义
điều khiển tự động
程序控制 <通过事先编制的固定程序实现的自动控制。广泛应用于控制各种生产和工艺加工过程。>
自控; 自动控制 <通过自动化装置控制机器, 使按照预定的程序工作。>
随便看
bội bạc vô ơn
bội bản
bội chi
bội hoàn
bội minh
bội nghĩa
bội nghịch
bội nhị
bội phản
bội phần
bội suất
bội số
bội số chung
bội số chung nhỏ nhất
bội số lớn
bội số nhỏ
bội số tính nhiệt ổn định
bội số động ổn định
bội thu
bội thệ
bội ân
bội ơn
bội ước
bộ khích thích
bộ kiến trúc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/8 13:52:50