请输入您要查询的越南语单词:
单词
điều khiển tự động
释义
điều khiển tự động
程序控制 <通过事先编制的固定程序实现的自动控制。广泛应用于控制各种生产和工艺加工过程。>
自控; 自动控制 <通过自动化装置控制机器, 使按照预定的程序工作。>
随便看
ơn trạch
ơn tình
ơn đức
ơn đức cao dầy
ơn ớn
ơ thờ
ư
ưa
ưa chuộng
ưa mới nới cũ
ưa nhìn
ưa nhẹ không ưa nặng
ưa thích
ư hữ
ưng
ưng chuẩn
ưng chịu
ưng doãn
ưng khuyển
văn chương cao quý khó ai bì kịp
văn chương kiểu cách
văn chương nhấm nháp
văn chương phù phiếm
văn chương rỗng tuếch
văn chương sáo rỗng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 19:46:17