请输入您要查询的越南语单词:
单词
điều khiển tự động
释义
điều khiển tự động
程序控制 <通过事先编制的固定程序实现的自动控制。广泛应用于控制各种生产和工艺加工过程。>
自控; 自动控制 <通过自动化装置控制机器, 使按照预定的程序工作。>
随便看
giá đưa ra
giá đất
giá đấu thầu
giá đậu nành
giá đậu xanh
giá đắt
giá đặc biệt
giá để bút
giá để hàng
giá để đồ
giá đỡ
giá đỡ nến
giá ống
giá ống nói
giá ổn định
giâm
giâm cành
giâm rễ
giâu gia
giây
giây giướng
giây lát
giây phút
giã
giã hội
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/22 22:20:31