请输入您要查询的越南语单词:
单词
có thật
释义
có thật
存在 <事物持续地占据着时间和空间; 实际上有, 还没有消失。>
随便看
gối lên
gối lên nhau
gối rơm
gối thêu hoa
gối vụ
gối xếp
gối đất nằm sương
gối đầu
gốm
gốm chưa nung
gốm màu
gốm màu đời Đường
gốm mộc
gốm sứ
gốm sứ kim loại
gốm đen
gốt
gồ
gồ ghề
gồi
gồ lên
gồm
gồm có
gồm hết
gồm lại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/30 15:44:39