请输入您要查询的越南语单词:
单词
lưới bao
释义
lưới bao
围网 <鱼网的一种, 形状像带子, 用两只渔船或一只渔船和一只舢板拉住两端, 把鱼群围住, 逐渐缩小包围圈, 最后抽紧网下端的绳索。主要用来捕捞浮游在水的中、上层的鱼类, 如小黄鱼、带鱼、鲐鱼等。>
随便看
thi bơi lội
thi bổ sung
thi ca
thi chiến
thi cho mở tài liệu
thi chính
thi chạy
thi chạy ma-ra-tông
thi chạy trăm mét
thi chạy việt dã
thi chạy vượt rào 400m
thi chủ
thi cuối kỳ
thi cách
thi công
thi cử
thi dư
thi hoạ
thi hài
thi hành
thi hành biện pháp chính trị
thi hành nhiệm vụ
thi hành theo
thi hành trước
thi hành án tử
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/2 20:20:01