请输入您要查询的越南语单词:
单词
lưới sắt
释义
lưới sắt
罦罳 <同'罘罳'。>
铁纱 <用细铁丝纵横交错编成的网状物, 多用来做纱窗。>
铁丝网 <铁丝编成的网子。>
随便看
bắn từng phát một
bắn vọt
bắn đại bác
bắp
bắp chuối
bắp chân
bắp cày
bắp cải
bắp ngô
bắp tay
bắp thịt
bắp vế
bắp đùi
bắt
bắt buôn lậu
bắt buộc
bắt bài
bắt bí
bắt bò
bắt bóng bắt gió
bắt bóng dè chừng
bắt bạc
bắt bẻ
bắt bịp
bắt bộ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 22:02:19