请输入您要查询的越南语单词:
单词
có thế
释义
có thế
只有这样。
có thế chúng ta mới hoàn thành nhiệm vụ mà cấp trên giao cho.
只有这样我们才能完成上级交给的任务。 只有这么多。
tôi cũng có thế mà anh ta cứ đòi mãi.
我也只有这么多, 他还老问我要。
随便看
nói gở
nói hay cho người
nói huyên thuyên
nói hót
nói hùa
nói hơn nói thiệt
nói hươu nói vượn
nói hết
nói hết lời
nói hết ý
nói hề
nói hớ
nói khoác
nói khoác mà không biết ngượng
nói khái quát
nói kháy
nói khéo
nói khích
nói khó
nói không
nói không rõ ràng
nói không suy nghĩ
nói không tỉ mỉ
nói không đâu vào đâu
nói khẽ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/6 15:29:07