请输入您要查询的越南语单词:
单词
có thế
释义
có thế
只有这样。
có thế chúng ta mới hoàn thành nhiệm vụ mà cấp trên giao cho.
只有这样我们才能完成上级交给的任务。 只有这么多。
tôi cũng có thế mà anh ta cứ đòi mãi.
我也只有这么多, 他还老问我要。
随便看
đuối lý
đuối sức
đuổi
đuổi bắt
đuổi chẳng được, tha làm phúc
đuổi cá xuống vực, xua chim về rừng
đuổi gà mắng chó
đuổi kịp
đuổi kịp và vượt qua
đuổi nhanh cho kịp
đuổi ra
đuổi ra khỏi
đuổi ra khỏi nhà
đuổi riết
đuổi sát
đuổi theo
đuổi tà ma
đuổi việc
đuổi vợ
đuổi đi
đyn
đy-na-mô
đy-sprô-si-um
đà công
đà giáo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/20 1:59:08