请输入您要查询的越南语单词:
单词
xáo trộn
释义
xáo trộn
混淆 <混杂; 界限模糊(多用于抽象事物)。>
打乱; 翻腾; 倒腾 <破坏已定的、合意的或井井有条的秩序或扰乱适当安排。>
随便看
văn chỉ
văn chọn lọc
văn chức
văn cách
văn cầm
văn cổ
văn cổ điển
văn dịch
văn dốt võ dát
văn dốt vũ dát
văng
văn gia
văn giáo
văn giáp cốt
văng trúng
văng tung toé
văng tê
văng tục
văng vắng
văng vẳng
văn hay tranh đẹp
văn hiến
văn hoa
văn hoá
văn hoá cao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/19 16:53:31