请输入您要查询的越南语单词:
单词
túi mật
释义
túi mật
胆; 苦胆 <胆囊的通称。>
胆囊 <储存胆汁的囊壮器官, 在肝脏右叶的下前方, 与胆管相连接。通称胆或苦胆。>
随便看
Ý Yên
Ý Đại Lợi
à
à này
ào
ào ào
ào ào vũ bão
ào ạt
á
ác
ác bá
ác bá cường hào
ác báo
ác chiến
ác chiến bằng hoả lực
ác-cooc-đê-ông
ác cảm
ác cử
ác danh
ác giả ác báo
ác-gông
ách
ách nạn
ách thuỷ
ách trâu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/27 6:21:52