请输入您要查询的越南语单词:
单词
mảnh da Cát Quang
释义
mảnh da Cát Quang
吉光片羽 <古代传说, 吉光是神兽, 毛皮为裘, 入水数日不沉, 入火不焦。'吉光片羽'指神兽的一小块毛皮, 比喻残存的珍贵的文物。>
mảnh da Cát Quang cũng đủ quý giá rồi; quý giá vô cùng.
吉光片羽, 弥足珍贵。
随便看
đường chỉ
đường chữ chi
đường cong
đường cu-bíc
đường cá
đường cái
đường cáp treo
đường cát
đường có bóng mát
đường công danh
đường cùng
đường cấp phối
đường cắt
đường cổ
đường cụt
đường doanh nghiệp
đường dài
đường dành cho người đi bộ
đường dành riêng
đường dây bận
đường dây bị chiếm
đường dây cao thế
đường dây chuyển tải
đường dây dọi
đường dây hở
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/25 0:21:08