请输入您要查询的越南语单词:
单词
trong lành
释义
trong lành
书
醇 <纯粹。>
清新 <清爽而新鲜。>
qua cơn mưa, không khí trong lành.
刚下过雨, 空气清新。
新鲜 <(空气)经常流通, 不含杂类气体。>
hít thở không khí trong lành
呼吸新鲜空气。
随便看
chịu đắng nuốt cay
chịu đếch nổi
chịu đền
chịu đủ
chịu đực
chịu đựng
chịu đựng gian khổ
chịu đựng không nổi
chịu đựng nổi
chịu đựng được
chịu ơn
chịu ảnh hưởng
chị vợ
chị đầu
chị ấy
chọc
chọc chạch
chọc cười
chọc dai
chọc ghẹo
chọc giận
chọc giời
chọc gái
chọc gậy xuống nước
chọc sâu chia cắt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 5:11:13