请输入您要查询的越南语单词:
单词
trong trẻo
释义
trong trẻo
迸脆 <清亮爽脆。>
纯净 <不含杂质; 单纯洁净。>
豁亮 <(嗓音)响亮。>
清脆 <(声音)清楚悦耳。>
tiếng hát trong trẻo.
清脆的歌声。
âm thanh trong trẻo.
清朗的声音。
tiếng trong trẻo; giọng thanh trong.
嗓音清亮。
清朗; 清亮 <清楚响亮。>
清湛 <清澈。>
盈盈 <形容清澈。>
随便看
chất
chất a-lê-xin
chất bán dẫn
chất bán dẫn điện
chất bán lưu
chất béo
chất bôi trơn
chất bảo quản
chất bẩn
chất bốc
chất bổ
chất bổ trợ
chất bột
chất cao như núi
chất cháy
chất chính
chất chống phân huỷ
chất chống rỉ
chất chứa
chất cách điện
chất có chứa kiềm
chất có hại
chất có sau của vật thể
chất có trước của vật thể
chất cơ bản
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 14:39:33