请输入您要查询的越南语单词:
单词
trong trẻo
释义
trong trẻo
迸脆 <清亮爽脆。>
纯净 <不含杂质; 单纯洁净。>
豁亮 <(嗓音)响亮。>
清脆 <(声音)清楚悦耳。>
tiếng hát trong trẻo.
清脆的歌声。
âm thanh trong trẻo.
清朗的声音。
tiếng trong trẻo; giọng thanh trong.
嗓音清亮。
清朗; 清亮 <清楚响亮。>
清湛 <清澈。>
盈盈 <形容清澈。>
随便看
làm việc thiên tư
làm việc thiện
làm việc thừa
làm việc trên cao
làm việc tận lực
làm việc và nghỉ ngơi
làm việc vô ích
làm việc vặt
làm việc xấu
làm việc xấu lòng lo ngay ngáy
làm việc ác
làm việc đúng giờ
làm việc ẩu tả
làm vua
làm vui
làm vì
làm vô sinh
làm văn hộ
làm vấy bẩn
làm vầy
làm vậy
làm vằn thắn
làm vẻ
làm vẻ ta đây
làm vẻ vang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 0:53:38