请输入您要查询的越南语单词:
单词
trong và ngoài nước
释义
trong và ngoài nước
中外 <中国和外国。>
xưa và nay, trong và ngoài nước.
古今中外
nổi tiếng trong và ngoài nước.
闻名中外
nhân sĩ trong và ngoài nước.
中外人士
随便看
ở ác
ở đâu
ở đâu có áp bức, ở đó có đấu tranh
ở đây không có ba trăm lạng bạc
ở đậu
ở đợ
ở ẩn
ỡm
ợ
ợ chua
ợ hơi
ợ no
ụ
ụa
ụa khan
ục
ục ra
ục ịch
ục ục
ụ ghe
ụ nổi
ụp
ụ súng
ụt
ụ tàu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/4 21:36:55