请输入您要查询的越南语单词:
单词
mảnh trời riêng
释义
mảnh trời riêng
别有天地 <另有一种境界, 形容风景等引人入胜。>
随便看
tát vào mồm
táu
tâm
tâm bì
tâm bất tại
tâm bệnh
tâm can
tâm chí
tâm chí mạnh mẽ
tâm chứng
tâm cảm
tâm cảnh
tâm cầu
tâm dạ
tâm giao
tâm giải
tâm giới
tâm hoả
tâm huyết
tâm huyết dâng trào
tâm hương
tâm hồn
tâm hồn cao thượng
tâm hồn thiếu nữ
tâm hứa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 1:59:14