请输入您要查询的越南语单词:
单词
mảy may
释义
mảy may
半点; 半点儿 <表示极少。>
tri thức là vấn đề khoa học, không nên có mảy may giả dối và kiêu ngạo.
知识的问题是一个科学问题, 来不得半点的虚伪和骄傲。
毫分; 分毫 <指很少的数量; 些微。>
毫 <一点儿(只用于否定式)。>
丝毫; 一丝一毫 <极少或很少。>
纤毫 <比喻非常细微的事物或部分。>
随便看
mối manh
mối nghi ngờ
mối nguy
mối nối
mối quan hệ
mối thù
mối thù cũ
mối thù truyền kiếp
mối thù xưa
mối tình cá nước
mối tình si
mối tình sâu sắc
mối tình thanh mai trúc mã
mối tình thầm kín
mối tình thắm thiết
mối tình đầu
mối u tình
mống
mống cụt
mống mắt
mốt
mốt mới
mốt thời thượng
mốt thời trang
mốt đương thời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 20:50:39