请输入您要查询的越南语单词:
单词
vân
释义
vân
理 <物质组织的条纹; 纹理。>
云头儿; 云 <云状的图案花纹。>
鋆 <(在人名中也读jūn)金子。>
纹; 纹儿 <丝织品上的花纹。>
随便看
phục chức
phục cổ
phục dịch
phụ cho vai chính
Phục Hy
phụ chính
phục hôn
phụ chú
phục hưng
phụ chấp
phục hồi
phục hổ
phục kích
phục linh
phục lăn
phục lạy
phục lệnh
phục mệnh
phục nghiệp
phục ngưu sơn
phục phịch
phục quốc
phục sinh
phục sát đất
phục sức
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/4 5:13:16