请输入您要查询的越南语单词:
单词
mấp mé
释义
mấp mé
挨近; 傍近; 靠近 <彼此间 的距离近。>
随便看
cõi khách
cõi lòng
cõi mơ ước
cõi mộng
cõi Niết bàn
cõi phúc
cõi Phật
cõi riêng
cõi sâu trong lòng
cõi tiên
cõi trần
cõi tục
cõi yên vui
cõi âm
cõi đi về
cõi đời
cõng
cõng rắn cắn gà nhà
cõng rắn cắn gà nhà, rước voi giầy mả tổ
cù
cù cát
cù cưa cù nhằn
cù cừ
Cù Hà
cùi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 16:26:46