请输入您要查询的越南语单词:
单词
mất bình tĩnh
释义
mất bình tĩnh
六神无主 <形容惊慌或着急而没有主意。>
毛躁 <不沉着; 不细心。>
怯场 <在人多的场面上发言、表演等, 因紧张害怕而神态举动不自然。>
随便看
sơ cảo
sơ cấp
sơ giản
sơ huyền
sơ học
sơ khai
sơ khoáng
sơ khảo
sơ kết
sơ kỳ
sơ lược
sơn
sơn ca
sơn chi
sơn chịu nóng
sơn cách điện
sơn cùng thuỷ tận
sơn cước
sơn cốc
sơn dã
sơn dương Mông Cổ
sơn dầu
sơn hà
sơn hào hải vị
sơn hạch đào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/5 14:13:23