请输入您要查询的越南语单词:
单词
cấu tứ bài văn
释义
cấu tứ bài văn
杼轴 <杼和轴, 旧式织布机上管经纬线的两个部件。比喻文章的组织构思。>
随便看
phá ra làm
phá rào
phá rối
phá sản
phá sập
phát
phá tan
phát ban
phát binh
phát biểu
phát biểu trên giấy
phát biểu trước
phát biểu ý kiến
phát bóng
phát bệnh
phát bực
phát canh
phát cho
phát chuyển nhanh
phát chán
phát chẩn
phát cuồng
phát cáu
phát công văn đi
phát dương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/25 6:56:35