请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 mất công
释义 mất công
 费力 <耗费力量。>
 đun ít nước sôi cho anh em uống nước có mất công gì đâu.
 给同志们烧点水喝, 并不费事。 费事 <事情复杂, 不容易办; 费工。>
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 11:39:38