请输入您要查询的越南语单词:
单词
mất công
释义
mất công
费力 <耗费力量。>
đun ít nước sôi cho anh em uống nước có mất công gì đâu.
给同志们烧点水喝, 并不费事。 费事 <事情复杂, 不容易办; 费工。>
随便看
lỡ lớp
lỡ lời
lỡm
lỡ miệng
lỡ miệng để người đàm tiếu
lỡm lờ
lỡ mất
lỡ mất dịp tốt
lỡ mồm
lỡ tay
lỡ thì
lỡ thời
lỡ thời cơ
lỡ tàu
lỡ vai
lỡ việc
lỡ vận
lỡ độ đường
lợ
lợi
lợi bất cập hại
lợi bốn tám, hại năm tư
lợi cho
lợi cho địch hại cho ta
lợi danh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 14:32:16