请输入您要查询的越南语单词:
单词
bỏ neo
释义
bỏ neo
抛锚 ; 下锭 <把锚投入水中, 使船停稳。汽车等中途发生故障而停止行驶也叫抛锚。>
随便看
cứng chắc
cứng chọi với cứng
cứng cáp
cứng cát
cứng còng
cứng cỏi
cứng cổ
cứng cứng
cứng họng
cứng lưỡi
cứng lại
cứng mà dai
cứng ngắc
cứng nhắc
cứng rắn
cứng tay
cứng đơ
cứng đầu
cứng đầu cứng cổ
cứng đờ
cứ như
cứ như vậy mãi
cứt
cứt chó
cứ thế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/10 11:01:41