请输入您要查询的越南语单词:
单词
đại tiền đề
释义
đại tiền đề
大前提 ; 大词 <三段论的一个组成部分, 含有结论中的宾词, 是作为结论依据的命题。>
随便看
xông xáo
xông đất
xôn xao
Xô-phi-a
Xô-Viết
xô xát
xô xố
xô-đa ướp lạnh
xô đẩy
xõ
xõng
xõng lưng
xõng xõng
xù
xù lông
xù nợ
xù xì
xù xù
xù xụ
xú
xúc
xúc bùn
xúc giác
xúc mục
xúc nộ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:50:05