请输入您要查询的越南语单词:
单词
đại toàn
释义
đại toàn
古
大全。<指内容丰富, 完备无缺。多用作书名, 如《农村日用大全》、《中国戏曲大全》。>
随便看
mách lẻo
mách nước
mách qué
mách tục mách giác
má chín
má hồng
mái
mái che
mái che nắng
mái chèo
mái cong
mái dầm
mái giầm
mái hiên
mái hè
mái mái
mái ngói
mái nhà
mái nhà cong
mái nhà trát vôi
mái nước
mái tóc
mái tường
mái vòm
mái đẩy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/11 6:32:59