请输入您要查询的越南语单词:
单词
chấm dứt chiến tranh
释义
chấm dứt chiến tranh
偃旗息鼓 <放倒军旗, 停打军鼓, 指秘密行军, 不暴露目标, 也指停止战斗。>
随便看
bài hịch
bài học
bài học kinh nghiệm
bài học ngữ văn
bài học nhớ đời
bài học xương máu
bài khoá
bài khấn
bài Khổng
bài liệt
bài luận
bài làm
bài làm mẫu
bài lá
bài lấp chỗ trống
bài minh
bài mạt chược
bài mẫu
bài mục
bài ngoại
bài ngà
bộ phận hình răng
bộ phận lắp ráp
bộ phận máy
bộ phận quan trọng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 13:19:15