请输入您要查询的越南语单词:
单词
đạo đức chung
释义
đạo đức chung
公共道德 <社会道德。关于整个国家或社会组织而非个人的一种道德, 论述政府或其他社会组织的道德关系及职责的伦理学分支。>
随便看
phòng chống bạo động
phòng chống lụt
phòng chống lụt bão
phòng chống rét
phòng chống thiên tai
phòng chống động đất
phòng chờ
phòng chứa sách
phòng chữa bệnh
chim cổ đỏ
chim cực lạc
chim di trú
chim diều
chim diều hâu
chim diệc mốc
chim dáng bè
chim dáng sen
chim dẽ
chim gi
chim giái
chim giẻ cùi
chim giẽ
chim giỏ giẻ
chim gà cá nhệch
chim gái
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 10:37:17