请输入您要查询的越南语单词:
单词
đạo đức giả
释义
đạo đức giả
假道学 <表面上正经, 实际上很坏的人; 伪君子。>
假仁假义 <虚假的仁义道德。>
狡猾 <诡计多端, 不可信任。>
虚伪 <不真实; 不实在; 作假。>
随便看
căn bậc hai
căn bệnh
căn cơ
căn cước
căn cứ
căn cứ chính xác
căn cứ quân sự
căn cứ thử nghiệm tên lửa đạn đạo
căn cứ vào
căn cứ xác thực
căn cứ địa
căn do
căn duyên
căn dặn
căng
căng bụng
căng chùng
căng chật
căng da
căng gió
căng-gu-ru
căng phồng
căng ra
căng thẳng
căng thẳng nhất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/24 18:59:36