请输入您要查询的越南语单词:
单词
bút đỏ
释义
bút đỏ
朱笔 <醮红色的毛笔, 批公文, 校古书, 批改学生作业等常用红色, 以区别于原写原印用的黑色。>
随便看
gặp may
gặp may mắn
gặp mặt
gặp mặt bất ngờ
gặp mặt lần đầu
gặp mặt một lần
gặp nguy
gặp nguy hiểm
gặp nhau
gặp nhau với lòng thành thật
gặp nhiều khó khăn
gặp nạn
gặp phải
gặp qua
gặp rắc rối
gặp rắc rối bất ngờ
gặp rủi
gặp sai lầm
gặp sao hay vậy
gặp sao yên vậy
gặp sư phụ
gặp số đỏ
gặp sự cố
gặp tai hoạ
gặp tai nạn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:09:48