请输入您要查询的越南语单词:
单词
bút đỏ
释义
bút đỏ
朱笔 <醮红色的毛笔, 批公文, 校古书, 批改学生作业等常用红色, 以区别于原写原印用的黑色。>
随便看
xuất thân
xuất thú
xuất thần
xuất thế
xuất tinh
xuất tiền túi
xuất trận
xuất tục
xuất viện
xuất vốn
xuất xưởng
xuất xứ
xuất đình
xuất đầu lộ diện
xuẩn
xuẩn lậu
xuẩn ngốc
xuẩn độn
xuẩn động
xuềnh xoàng
xuề xoà
xuống
xuống biển
xuống cân
xuống cơ sở
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:34:32