请输入您要查询的越南语单词:
单词
tư bản chủ nghĩa
释义
tư bản chủ nghĩa
资本主义 <资本家占有生产资料并用以剥削雇佣劳动、榨取剩余价值的社会制度。资本主义的生产社会化和生产资料资本家占有制, 是资本主义社会的基本矛盾。资本主义发展到最高阶段, 就成为垄断资本主义, 即帝国主义。>
随便看
học thầy
học thức
học thức nông cạn
học thức phong phú
học trào
học trò
học trò của học trò
học trò nghèo
học trò nhỏ
học trò nhỏ tuổi
học trò trẻ con
học trưởng
học tại gia
học tại nhà
học tập
học tập người xưa
học tịch
họ Cung
học viên
học viên công nông binh
học viện
học viện kỹ thuật
học viện quân sự
học vào mùa đông
học vấn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 22:16:08