请输入您要查询的越南语单词:
单词
mất trật tự
释义
mất trật tự
错乱 <无次序; 失常态。>
颠三倒四 <(说话、做事)错乱, 没有次序。>
凌乱; 零乱 <不整齐; 没有秩序。>
乱营 <比喻秩序混乱。>
随便看
bạch đinh
bạch điến
bạch điến phong
bạch đàn chanh
bạch đái
bạch đầu giai lão
bạch đầu ngâm
bạch đầu như tân
bạch đồng nam
bạch đới
bạc hạnh
bạch ốc
bạch ốc khởi công khanh
bạch ốc phát công khanh
Bạc Liêu
bạc lạng
bạc lẻ
bạc lực
bạc màu
bạc mày
bạc má
bạc mặt
bạc mệnh
bạc nghĩa
bạc nguyên chất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/16 15:22:33