请输入您要查询的越南语单词:
单词
tạ thế
释义
tạ thế
不在 < 婉辞, 指死亡(常带'了')。>
凋谢 <指老年人死。>
故世; 下世 <去世。>
去世; 过世; 谢世; 逝世; 弃世 <(成年人)死去; 逝世。>
永逝 <指人死。>
与世长辞 <指人去世。>
仙逝 <旧时婉辞, 称人死。>
过去 <婉辞, 死亡(后面要加'了')。>
书
殂 <死亡。>
书
见背 <婉词, 指长辈去世。>
随便看
nghĩ chín
nghĩ cách
nghĩ cách cứu viện
nghĩ cách khác
nghĩ cách mới
nghĩ cạn
nghĩ hoài vẫn không ra
nghĩ không ra
nghĩ không thông
nghĩ kế
nghĩ lung tung
nghĩ lại
nghĩ lại mà kinh
nghĩ lại mà sợ
nghĩ lại phát sợ
nghĩ mà sợ
nghĩ mãi không ra
nghĩ mình lại xót cho thân
nghĩ một đàng làm một nẻo
nghĩ một đường, làm một nẻo
nghĩ một đằng nói một nẻo
nghĩ ngợi
nghĩ ngợi lung tung
nghĩ nung nghĩ nấu
nghĩ quàng nghĩ xiên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/26 16:02:35