请输入您要查询的越南语单词:
单词
tư vấn
释义
tư vấn
参谋 <泛指代人出主意。>
咨询 <征求意见(多指行政当局向顾问之类的人员或特设的机关征求意见)。>
tư vấn pháp luật
法律咨询
cơ quan tư vấn
咨询机关(备咨询的机关)。
随便看
thăm nhà
thăm nom
thăm rồng đen được ngọc quý
thăm sức khoẻ
thăm thai
thăm thẳm
thăm tù
thăm viếng
thăm vùng đất xưa
thăm đáp lễ
thăn
thăng
Thăng Bình
thăng bằng
thăng bằng bền
thăng bằng luận
thăng bằng ổn định
thăng bằng ở mọi vị trí
thăng ca
thăng chức
thăng chức nhanh
thăng chức rất nhanh
thăng cấp
thăng giá
thăng hoa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 19:34:05