请输入您要查询的越南语单词:
单词
mùi tiền
释义
mùi tiền
铜臭 <指铜钱、铜圆的臭味, 用来讥讽惟利是图的表现。>
toàn thân sặc mùi tiền
满身铜臭
随便看
bảy mươi hai nghề
bảy mồm tám mỏ chõ vào
bảy vía ba hồn
bả độc
bấc
Bấc-kinh-hem
bấc vò
bấc đèn
bấm
bấm bụng
bấm bụng mà chịu
bấm chuông
bấm chân
bấm cò
bấm gan
bấm máy
bấm số
bấm tay
bấm tay niệm thần chú
bấm vé
bấm đốt ngón tay
bấm độn
bấn
bấn bíu
bấng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/29 16:32:51