请输入您要查询的越南语单词:
单词
tươi sáng rực rỡ
释义
tươi sáng rực rỡ
云蒸霞蔚 <形容景物灿烂绚丽。也说云兴霞蔚。>
随便看
gia cố
gia cố móng
gia cụ
gia cừu
gia dĩ
gia dụng
Gia Dự Quan
gia giáo
gia huynh
gia huấn
gia hình
gia hương
gia hại
gia hạn
giai
giai cú
giai cấp
giai cấp bán vô sản
giai cấp bóc lột
giai cấp công nhân
giai cấp thống trị
giai cấp tiểu tư sản
giai cấp tư bản quan liêu
giai cấp tư sản
giai cấp tư sản dân tộc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/19 20:14:16