请输入您要查询的越南语单词:
单词
tương
释义
tương
豆瓣儿酱 <大豆或蚕豆发酵后制成的酱, 里面有豆瓣儿。>
浆 <较浓的液体。>
酱 <豆、麦发酵后, 加上盐做成的糊状调味品。>
tương vàng.
黄酱。
tương mì ngọt.
甜面酱。
tương ớt.
辣椒酱。
酱 <象酱的湖装食品。>
Tương
湘 <湖南的别称。>
随便看
tương kết
tương kế tựu kế
tương kịch
tương lai
tương lai còn dài
tương lai đất nước
tương liên
tương mè
tương ngọt
tương ngộ
tương phù
tương phùng
tương phản
tương phản để làm nổi bật
tương phối
tương quan
tương sinh tương khắc
tương thân
tương thông
tương tri
tương truyền
tương trợ
tương tàn
tương tôm
tương tư
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/24 6:17:51