请输入您要查询的越南语单词:
单词
tương
释义
tương
豆瓣儿酱 <大豆或蚕豆发酵后制成的酱, 里面有豆瓣儿。>
浆 <较浓的液体。>
酱 <豆、麦发酵后, 加上盐做成的糊状调味品。>
tương vàng.
黄酱。
tương mì ngọt.
甜面酱。
tương ớt.
辣椒酱。
酱 <象酱的湖装食品。>
Tương
湘 <湖南的别称。>
随便看
nghiêng mình
nghiêng mình chào
nghiêng mình lên ngựa
nghiêng nghiêng ngả ngả
nghiêng người
nghiêng người giơ chân
nghiêng ngả
nghiêng ngửa
nghiêng nước nghiêng thành
nghiêng tai
nghiêng về
nghiêng về một bên
nghiên mực
nghiên mực lớn
nghiên mực Đoan Khê
nghiên xuy
nghiên đài
nghiêu hoa
Nghiêu Thuấn
nghi đoan
nghiến
nghiến ngấu
nghiến răng
nghiến răng chịu đựng
nghiến răng nghiến lợi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/28 9:18:14