请输入您要查询的越南语单词:
单词
độ lệch
释义
độ lệch
偏差 <运动的物体离开确定方向的角度。>
phát đạn thứ nhất bắn trật, sau khi sửa lại độ lệch, phát đạn thứ hai đã bắn trúng.
第一发炮弹打歪了, 修正了偏差后, 第二发便击中了目标。 偏转 <射线、磁针、仪表指针等因受力而改变方向或位置。>
斜率 <一条直线与水平线相交的倾斜程度, 用交角的正切来表示。>
随便看
nhắc tuồng
nhắc tới
nhắc đi nhắc lại
nhắc đến
nhắm
nhắm chừng
nhắm mắt bịt tai
nhắm mắt làm liều
nhắm mắt làm theo
nhắm mắt nói mò
nhắm mắt theo đuôi
nhắm mắt đưa chân
nhắm nháp
nhắm rượu
nhắm trước xem sau
nhắm vào
nhắm xem
nhắm đầu vào
nhắn
nhắn bảo
nhắng
nhắn lại
nhắn lời
nhắn nhe
nhắn tin
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/20 22:47:22